Từ Vựng:
Confusing: (adj) gây nhầm lẫn
Navigation: (n) điều hướng
Readability: (n) khả năng đọc hiểu
Design: (v) thiết kế; (n) thiết kế
Recommendation: (n) đề xuất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Confusing: (adj) gây nhầm lẫn
Navigation: (n) điều hướng
Readability: (n) khả năng đọc hiểu
Design: (v) thiết kế; (n) thiết kế
Recommendation: (n) đề xuất
Luyện tập thêm về bài học này: