Từ Vựng:
Prototype: (n) nguyên mẫu
Navigation: (n) điều hướng
Feedback: (n) phản hồi
Sprint: (n) giai đoạn phát triển nhanh
Redesign: (v) thiết kế lại; (n) việc thiết kế lại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Prototype: (n) nguyên mẫu
Navigation: (n) điều hướng
Feedback: (n) phản hồi
Sprint: (n) giai đoạn phát triển nhanh
Redesign: (v) thiết kế lại; (n) việc thiết kế lại
Luyện tập thêm về bài học này: