1. Occupancy
2. Patient flow
3. Staffing
4. Delay
5. Temporary
(n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
(adj) tạm thời
(n) việc bố trí nhân sự
(n) tỷ lệ sử dụng phòng bệnh
(n) luồng bệnh nhân
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.