Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Cắt Giảm Chi Phí Mà Không Cắt Nhân Viên Tuyến Đầu – Advanced Level

Cost reduction
(n) giảm chi phí
Frontline staff
(n) nhân viên tuyến đầu
Operational efficiency
(n) hiệu quả hoạt động
Automation
(n) tự động hóa
Adoption
(n) việc áp dụng, chấp nhận sử dụng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Cost reduction
Frontline staff
Operational efficiency
Automation
Adoption
(n) giảm chi phí
(n) hiệu quả hoạt động
(n) tự động hóa
(n) nhân viên tuyến đầu
(n) việc áp dụng, chấp nhận sử dụng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Cost reduction” mean?
4. What does “Frontline staff” mean?
5. What does “Operational efficiency” mean?
6. What does “Automation” mean?
7. What does “Adoption” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: