Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hợp Nhất Mạng Lưới Nhà Phân Phối Sau Thâu Tóm – Medium Level

Acquire
(v) mua lại, thu được
Distributor
(n) nhà phân phối
Consolidate
(v) củng cố, hợp nhất
Overlap
(v) chồng chéo; (n) sự chồng chéo
Review
(v) xem xét lại, đánh giá; (n) sự xem xét, đánh giá

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Acquire
Distributor
Consolidate
Overlap
Review
(v) mua lại, thu được
(v) củng cố, hợp nhất
(v) chồng chéo; (n) sự chồng chéo
(n) nhà phân phối
(v) xem xét lại, đánh giá; (n) sự xem xét, đánh giá

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Acquire” mean?
4. What does “Distributor” mean?
5. What does “Consolidate” mean?
6. What does “Overlap” mean?
7. What does “Review” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: