Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lợi Ích Hiệp Định Thương Mại Tự Do Cho Xuất Khẩu Rượu Vang – Medium Level

Export
(v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Trade bloc
(n) khối thương mại
Tax
(n) thuế
Quality
(n) chất lượng
Labeling
(n) việc ghi nhãn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Export
Trade bloc
Tax
Quality
Labeling
(n) khối thương mại
(n) thuế
(n) chất lượng
(v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
(n) việc ghi nhãn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Export” mean?
4. What does “Trade bloc” mean?
5. What does “Tax” mean?
6. What does “Quality” mean?
7. What does “Labeling” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: