1. Shipment
2. Export
3. License
4. Compliance
5. Inquiry
(n) sự điều tra, yêu cầu thông tin
(v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
(n) giấy phép, chứng nhận
(n) lô hàng, sự gửi hàng
(n) sự tuân thủ, sự chấp hành
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.