Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Yêu Cầu Kiểm Soát Xuất Khẩu – Medium Level

Shipment
(n) lô hàng, sự gửi hàng
Export
(v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
License
(n) giấy phép, chứng nhận
Compliance
(n) sự tuân thủ, sự chấp hành
Inquiry
(n) sự điều tra, yêu cầu thông tin

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Shipment
Export
License
Compliance
Inquiry
(n) sự điều tra, yêu cầu thông tin
(n) lô hàng, sự gửi hàng
(n) giấy phép, chứng nhận
(v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
(n) sự tuân thủ, sự chấp hành

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Shipment” mean?
4. What does “Export” mean?
5. What does “License” mean?
6. What does “Compliance” mean?
7. What does “Inquiry” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: