Từ Vựng:
Distributor: (n) nhà phân phối
Termination: (n) sự chấm dứt
Performance: (n) hiệu suất, kết quả thực hiện
Contract: (n) hợp đồng
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị, bán hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Distributor: (n) nhà phân phối
Termination: (n) sự chấm dứt
Performance: (n) hiệu suất, kết quả thực hiện
Contract: (n) hợp đồng
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị, bán hàng
Luyện tập thêm về bài học này: