Từ Vựng:
Export agent: (n) đại lý xuất khẩu
Local office: (n) văn phòng địa phương
Distribution: (n) sự phân phối
Feedback: (n) phản hồi
Presence: (n) sự hiện diện, sự có mặt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Export agent: (n) đại lý xuất khẩu
Local office: (n) văn phòng địa phương
Distribution: (n) sự phân phối
Feedback: (n) phản hồi
Presence: (n) sự hiện diện, sự có mặt
Luyện tập thêm về bài học này: