Từ Vựng:
Exclusivity: (n) quyền độc quyền
Territory: (n) khu vực thị trường
Margin: (n) lợi nhuận biên
Negotiate: (v) đàm phán
Contract: (n) hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Exclusivity: (n) quyền độc quyền
Territory: (n) khu vực thị trường
Margin: (n) lợi nhuận biên
Negotiate: (v) đàm phán
Contract: (n) hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này: