Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Pricing: (n) định giá
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Currency: (n) tiền tệ
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Pricing: (n) định giá
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Currency: (n) tiền tệ
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Luyện tập thêm về bài học này: