Từ Vựng:
Landlocked: (adj) bị bao quanh bởi đất liền, không giáp biển
Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng
Customs: (n) hải quan
Broker: (n) người môi giới, đại lý
Tracking: (n) việc theo dõi (hàng hóa, đơn hàng)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Landlocked: (adj) bị bao quanh bởi đất liền, không giáp biển
Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng
Customs: (n) hải quan
Broker: (n) người môi giới, đại lý
Tracking: (n) việc theo dõi (hàng hóa, đơn hàng)
Luyện tập thêm về bài học này: