Từ Vựng:
Packing list: (n) phiếu đóng gói
Purchase order: (n) đơn đặt hàng
Container: (n) container, thùng chứa hàng
Quantity: (n) số lượng
Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Packing list: (n) phiếu đóng gói
Purchase order: (n) đơn đặt hàng
Container: (n) container, thùng chứa hàng
Quantity: (n) số lượng
Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng
Luyện tập thêm về bài học này: