Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Kiểm Tra Danh Sách Đóng Gói – Easy Level

🎧 Kiểm Tra Danh Sách Đóng Gói
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Packing list: (n) phiếu đóng gói

Purchase order: (n) đơn đặt hàng

Container: (n) container, thùng chứa hàng

Quantity: (n) số lượng

Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng


Luyện tập thêm về bài học này: