Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Danh Sách Đóng Gói – Easy Level

Packing list
(n) phiếu đóng gói
Purchase order
(n) đơn đặt hàng
Container
(n) container, thùng chứa hàng
Quantity
(n) số lượng
Shipment
(n) lô hàng, việc gửi hàng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Packing list
Purchase order
Container
Quantity
Shipment
(n) số lượng
(n) đơn đặt hàng
(n) phiếu đóng gói
(n) lô hàng, việc gửi hàng
(n) container, thùng chứa hàng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Packing list” mean?
4. What does “Purchase order” mean?
5. What does “Container” mean?
6. What does “Quantity” mean?
7. What does “Shipment” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: