Từ Vựng:
Diversify: (v) đa dạng hóa
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Revenue: (n) doanh thu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Diversify: (v) đa dạng hóa
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Revenue: (n) doanh thu
Luyện tập thêm về bài học này: