Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Tỷ Lệ Chi Phí Gián Tiếp cho Nghiên Cứu Công Nghiệp – Medium Level

Overhead
(n) chi phí chung
Sponsor
(n) nhà tài trợ; (v) tài trợ
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Negotiate
(v) thương lượng
Rate
(n) tỷ lệ; (v) đánh giá

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Overhead
Sponsor
Budget
Negotiate
Rate
(n) chi phí chung
(n) tỷ lệ; (v) đánh giá
(n) nhà tài trợ; (v) tài trợ
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(v) thương lượng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Overhead” mean?
4. What does “Sponsor” mean?
5. What does “Budget” mean?
6. What does “Negotiate” mean?
7. What does “Rate” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: