Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Yêu Cầu Bảo Hiểm An Ninh Mạng – Advanced Level

Coverage
(n) phạm vi bảo hiểm, phạm vi bảo vệ (trong an ninh mạng)
Ransomware
(n) phần mềm tống tiền
Exclusion
(n) sự loại trừ, ngoại trừ (trong bảo hiểm hoặc bảo mật)
Negligence
(n) sự sơ suất, thiếu chú ý
Proof
(n) bằng chứng; (adj) có khả năng chống lại (ví dụ: proof of concept – bằng chứng khái niệm)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Coverage
Ransomware
Exclusion
Negligence
Proof
(n) sự loại trừ, ngoại trừ (trong bảo hiểm hoặc bảo mật)
(n) phần mềm tống tiền
(n) bằng chứng; (adj) có khả năng chống lại (ví dụ: proof of concept – bằng chứng khái niệm)
(n) phạm vi bảo hiểm, phạm vi bảo vệ (trong an ninh mạng)
(n) sự sơ suất, thiếu chú ý

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Coverage” mean?
4. What does “Ransomware” mean?
5. What does “Exclusion” mean?
6. What does “Negligence” mean?
7. What does “Proof” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: