1. Dynamic
2. Pricing
3. Demand
4. Limit
5. Flash sale
(n) nhu cầu; (v) yêu cầu, đòi hỏi
(v) giới hạn; (n) giới hạn
(n) định giá
(adj) năng động, linh hoạt
(n) chương trình khuyến mãi nhanh, giảm giá chớp nhoáng
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.