Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trao Đổi Với Nhóm Biểu Diễn Giải Trí – Advanced Level

Timing
(n) thời gian biểu, sự điều chỉnh thời gian
Technical
(adj) thuộc kỹ thuật, chuyên môn
Audience
(n) khán giả, người tham dự
Monitor
(v) giám sát, theo dõi; (n) người giám sát, màn hình
Briefing
(n) buổi họp ngắn, bản tóm tắt thông tin

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Timing
Technical
Audience
Monitor
Briefing
(n) thời gian biểu, sự điều chỉnh thời gian
(n) khán giả, người tham dự
(n) buổi họp ngắn, bản tóm tắt thông tin
(adj) thuộc kỹ thuật, chuyên môn
(v) giám sát, theo dõi; (n) người giám sát, màn hình

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Timing” mean?
4. What does “Technical” mean?
5. What does “Audience” mean?
6. What does “Monitor” mean?
7. What does “Briefing” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: