Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Trao Đổi Vào Ngày Sự Kiện – Easy Level

🎧 Trao Đổi Vào Ngày Sự Kiện
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch

Volunteer: (n) tình nguyện viên; (v) tình nguyện

Supplier: (n) nhà cung cấp

Badge: (n) thẻ tên, phù hiệu

Exit: (n) lối ra, cửa thoát hiểm


Luyện tập thêm về bài học này: