Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Phối Lô Hàng Đa Phương Thức Đến Đích Không Giáp Biển – Advanced Level

Landlocked
(adj) bị bao quanh bởi đất liền, không giáp biển
Shipment
(n) lô hàng, việc gửi hàng
Customs
(n) hải quan
Broker
(n) người môi giới, đại lý
Tracking
(n) việc theo dõi (hàng hóa, đơn hàng)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Landlocked
Shipment
Customs
Broker
Tracking
(n) việc theo dõi (hàng hóa, đơn hàng)
(n) hải quan
(n) người môi giới, đại lý
(adj) bị bao quanh bởi đất liền, không giáp biển
(n) lô hàng, việc gửi hàng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Landlocked” mean?
4. What does “Shipment” mean?
5. What does “Customs” mean?
6. What does “Broker” mean?
7. What does “Tracking” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: