1. Structured
2. Shoulders
3. Seams
4. Stiff
5. Pads
(n) đường may
(n) vai (phần vai của trang phục)
(adj) có cấu trúc, được thiết kế có hình dạng rõ ràng
(n) miếng đệm (đệm vai, đệm lót)
(adj) cứng, cứng nhắc (vải, chất liệu)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.