Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Về Hành Khách Cần Hỗ Trợ Đặc Biệt – Medium Level

Briefing
(n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin
Assist
(v) hỗ trợ, giúp đỡ
Passenger
(n) hành khách
Wheelchair
(n) xe lăn
Medical
(adj) thuộc về y tế, liên quan đến y tế

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Briefing
Assist
Passenger
Wheelchair
Medical
(n) hành khách
(v) hỗ trợ, giúp đỡ
(n) xe lăn
(adj) thuộc về y tế, liên quan đến y tế
(n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Briefing” mean?
4. What does “Assist” mean?
5. What does “Passenger” mean?
6. What does “Wheelchair” mean?
7. What does “Medical” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: