Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Hành Khách Gây Rối – Easy Level

Disruptive
(adj) gây rối, làm gián đoạn
Calm
(adj) bình tĩnh, điềm tĩnh; (v) làm dịu đi
Rule
(n) quy tắc, quy định; (v) điều khiển, cai quản
Removed
(adj) bị loại bỏ, bị cách ly
Understanding
(n) sự thấu hiểu, sự thông cảm; (adj) hiểu biết, thông cảm

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Disruptive
Calm
Rule
Removed
Understanding
(n) sự thấu hiểu, sự thông cảm; (adj) hiểu biết, thông cảm
(adj) bị loại bỏ, bị cách ly
(adj) bình tĩnh, điềm tĩnh; (v) làm dịu đi
(n) quy tắc, quy định; (v) điều khiển, cai quản
(adj) gây rối, làm gián đoạn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Disruptive” mean?
4. What does “Calm” mean?
5. What does “Rule” mean?
6. What does “Removed” mean?
7. What does “Understanding” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: