Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo Trải Nghiệm Chào Đón Mang Bản Sắc Địa Phương – Advanced Level

Amenity
(n) tiện nghi
Local
(adj) địa phương; (n) người địa phương
Crafts
(n) nghề thủ công
Snacks
(n) đồ ăn nhẹ
Charm
(n) sự quyến rũ; (v) làm say mê

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Amenity
Local
Crafts
Snacks
Charm
(n) sự quyến rũ; (v) làm say mê
(n) đồ ăn nhẹ
(n) nghề thủ công
(adj) địa phương; (n) người địa phương
(n) tiện nghi

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Amenity” mean?
4. What does “Local” mean?
5. What does “Crafts” mean?
6. What does “Snacks” mean?
7. What does “Charm” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: