Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đầu Tư Bền Vững Và Tăng Trưởng Doanh Thu – Advanced Level

Sustainability
(n) sự bền vững
RevPAR
(n) doanh thu trên mỗi phòng có sẵn
Occupancy
(n) tỷ lệ phòng được sử dụng
Operational
(adj) thuộc về hoạt động vận hành
Investment
(n) khoản đầu tư

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Sustainability
RevPAR
Occupancy
Operational
Investment
(n) sự bền vững
(n) khoản đầu tư
(adj) thuộc về hoạt động vận hành
(n) tỷ lệ phòng được sử dụng
(n) doanh thu trên mỗi phòng có sẵn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Sustainability” mean?
4. What does “RevPAR” mean?
5. What does “Occupancy” mean?
6. What does “Operational” mean?
7. What does “Investment” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: