1. Receipt
2. Refund
3. Charge
4. Billing
5. Dispute
(n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền
(n) sự tranh chấp; (v) tranh cãi, tranh chấp
(v) tính phí; (n) khoản phí
(n) biên nhận, hóa đơn
(n) việc lập hóa đơn
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.