Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Concierge Về Kiến Thức Địa Phương Và Dịch Vụ Khách – Easy Level

Concierge
(n) nhân viên lễ tân hỗ trợ khách
Local
(adj) địa phương
Guest
(n) khách
Polite
(adj) lịch sự
Patient
(adj) kiên nhẫn; (n) khách hàng (trong bối cảnh dịch vụ)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Concierge
Local
Guest
Polite
Patient
(adj) lịch sự
(adj) địa phương
(n) khách
(adj) kiên nhẫn; (n) khách hàng (trong bối cảnh dịch vụ)
(n) nhân viên lễ tân hỗ trợ khách

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Concierge” mean?
4. What does “Local” mean?
5. What does “Guest” mean?
6. What does “Polite” mean?
7. What does “Patient” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: