Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Khiếu Nại Của Khách VIP – Advanced Level

VIP
(n) khách VIP
Complaint
(n) khiếu nại
Escalate
(v) tăng mức độ, đẩy lên cấp cao hơn
Backup
(n) phương án dự phòng; (v) sao lưu, hỗ trợ
Crucial
(adj) quan trọng, then chốt

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
VIP
Complaint
Escalate
Backup
Crucial
(v) tăng mức độ, đẩy lên cấp cao hơn
(n) khiếu nại
(adj) quan trọng, then chốt
(n) phương án dự phòng; (v) sao lưu, hỗ trợ
(n) khách VIP

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “VIP” mean?
4. What does “Complaint” mean?
5. What does “Escalate” mean?
6. What does “Backup” mean?
7. What does “Crucial” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: