Từ Vựng:
Vip: (n) khách VIP
Complaint: (n) khiếu nại
Escalate: (v) tăng mức độ, đẩy lên cấp cao hơn
Backup: (n) phương án dự phòng; (v) sao lưu, hỗ trợ
Crucial: (adj) quan trọng, then chốt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vip: (n) khách VIP
Complaint: (n) khiếu nại
Escalate: (v) tăng mức độ, đẩy lên cấp cao hơn
Backup: (n) phương án dự phòng; (v) sao lưu, hỗ trợ
Crucial: (adj) quan trọng, then chốt
Luyện tập thêm về bài học này: