Từ Vựng:
Workflow: (n) quy trình làm việc
Redesign: (v) thiết kế lại
Bottleneck: (n) điểm nghẽn
Simulation: (n) mô phỏng
Efficiency: (n) hiệu quả
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Workflow: (n) quy trình làm việc
Redesign: (v) thiết kế lại
Bottleneck: (n) điểm nghẽn
Simulation: (n) mô phỏng
Efficiency: (n) hiệu quả
Luyện tập thêm về bài học này: