1. Assignment
2. Turnaround
3. Specialised
4. Quality
5. Plan
(n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
(adj) chuyên môn hóa, chuyên ngành
(n) chất lượng; (adj) có chất lượng cao
(n) nhiệm vụ, công việc được giao
(n) thời gian hoàn thành, thời gian xử lý
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.