Từ Vựng:
Volatile: (adj) dễ biến động, không ổn định
Offering: (n) đợt chào bán (cổ phiếu, trái phiếu)
Stabilize: (v) ổn định hóa
Confidence: (n) sự tin tưởng, niềm tin
Flexibility: (n) sự linh hoạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Volatile: (adj) dễ biến động, không ổn định
Offering: (n) đợt chào bán (cổ phiếu, trái phiếu)
Stabilize: (v) ổn định hóa
Confidence: (n) sự tin tưởng, niềm tin
Flexibility: (n) sự linh hoạt
Luyện tập thêm về bài học này: