Từ Vựng:
Disconnection: (n) sự ngắt kết nối
Faulty: (adj) bị lỗi
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Backup: (v) sao lưu; (n) bản sao lưu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Disconnection: (n) sự ngắt kết nối
Faulty: (adj) bị lỗi
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Backup: (v) sao lưu; (n) bản sao lưu
Luyện tập thêm về bài học này: