Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Vị Thế Pháp Lý Của Khách Hàng – Advanced Level

Evidence
(n) bằng chứng
Breach
(n) sự vi phạm; (v) vi phạm
Timeline
(n) dòng thời gian (liên quan đến sự kiện pháp lý)
Witness
(n) nhân chứng; (v) làm chứng
Expert
(n) chuyên gia; (adj) chuyên môn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Evidence
Breach
Timeline
Witness
Expert
(n) chuyên gia; (adj) chuyên môn
(n) dòng thời gian (liên quan đến sự kiện pháp lý)
(n) nhân chứng; (v) làm chứng
(n) sự vi phạm; (v) vi phạm
(n) bằng chứng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Evidence” mean?
4. What does “Breach” mean?
5. What does “Timeline” mean?
6. What does “Witness” mean?
7. What does “Expert” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: