Từ Vựng:
Cohort: (n) nhóm người dùng cùng đặc điểm hoặc trải nghiệm
Retention: (n) sự giữ chân khách hàng
Visualization: (n) sự trực quan hóa dữ liệu
Analysis: (n) sự phân tích
Patterns: (n) các mẫu, khuôn mẫu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cohort: (n) nhóm người dùng cùng đặc điểm hoặc trải nghiệm
Retention: (n) sự giữ chân khách hàng
Visualization: (n) sự trực quan hóa dữ liệu
Analysis: (n) sự phân tích
Patterns: (n) các mẫu, khuôn mẫu
Luyện tập thêm về bài học này: