Tiếng Anh Kiểm Toán: Trình Bày Kết Quả Giám Sát Kiểm Soát Chất Lượng – Advanced Level

🎧 Trình Bày Kết Quả Giám Sát Kiểm Soát Chất Lượng
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Defect: (n) khuyết điểm, sai sót

Inspection: (n) sự kiểm tra, thanh tra

Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn

Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ

Complaint: (n) khiếu nại, phàn nàn


Luyện tập thêm về bài học này: