1. Vertical
2. Motion
3. Education
4. Trust
5. Survey
(n) giáo dục, đào tạo
(n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
(n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát, điều tra
(adj) theo chiều dọc, đứng; (n) thị trường theo chiều dọc
(n) chuyển động; (v) chuyển động
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.