Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát danh mục ca và sắp xếp thứ tự ưu tiên các trường hợp giới thiệu khẩn cấp – Medium Level

Caseload
(n) khối lượng công việc của nhân viên xã hội
Referral
(n) sự giới thiệu, sự chuyển gửi (khách hàng, bệnh nhân)
Prioritise
(v) ưu tiên
Urgent
(adj) khẩn cấp
Supervisor
(n) người giám sát, người quản lý

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Caseload
Referral
Prioritise
Urgent
Supervisor
(n) người giám sát, người quản lý
(n) sự giới thiệu, sự chuyển gửi (khách hàng, bệnh nhân)
(v) ưu tiên
(n) khối lượng công việc của nhân viên xã hội
(adj) khẩn cấp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Caseload” mean?
4. What does “Referral” mean?
5. What does “Prioritise” mean?
6. What does “Urgent” mean?
7. What does “Supervisor” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: