Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hiểu quyền của anh trong việc chăm sóc và điều trị – Advanced Level

Refuse
(v) từ chối
Treatment
(n) sự điều trị, cách xử lý
Care plan
(n) kế hoạch chăm sóc
Advocate
(v) ủng hộ, biện hộ; (n) người ủng hộ, người biện hộ
Pressure
(n) áp lực, sức ép

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Refuse
Treatment
Care plan
Advocate
Pressure
(v) ủng hộ, biện hộ; (n) người ủng hộ, người biện hộ
(n) kế hoạch chăm sóc
(n) sự điều trị, cách xử lý
(v) từ chối
(n) áp lực, sức ép

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Refuse” mean?
4. What does “Treatment” mean?
5. What does “Care plan” mean?
6. What does “Advocate” mean?
7. What does “Pressure” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: