Từ Vựng:
Nps: (n) điểm hài lòng khách hàng
Theme: (n) chủ đề
Sentiment: (n) cảm nhận, cảm xúc
Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
Delivery: (n) sự giao hàng, sự cung cấp dịch vụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Nps: (n) điểm hài lòng khách hàng
Theme: (n) chủ đề
Sentiment: (n) cảm nhận, cảm xúc
Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
Delivery: (n) sự giao hàng, sự cung cấp dịch vụ
Luyện tập thêm về bài học này: