Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Dữ Liệu NPS Để Hiểu Trải Nghiệm Thương Hiệu – Easy Level

NPS
(n) điểm hài lòng khách hàng
Theme
(n) chủ đề
Sentiment
(n) cảm nhận, cảm xúc
Brand
(n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
Delivery
(n) sự giao hàng, sự cung cấp dịch vụ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
NPS
Theme
Sentiment
Brand
Delivery
(n) cảm nhận, cảm xúc
(n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
(n) điểm hài lòng khách hàng
(n) chủ đề
(n) sự giao hàng, sự cung cấp dịch vụ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “NPS” mean?
4. What does “Theme” mean?
5. What does “Sentiment” mean?
6. What does “Brand” mean?
7. What does “Delivery” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: