Tiếng Anh Du Lịch: Xử Lý Một Tai Nạn Nhỏ Trong Tour Đi Bộ – Advanced Level

🎧 Xử Lý Một Tai Nạn Nhỏ Trong Tour Đi Bộ
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Cut: (v) cắt; (n) vết cắt

Bleeding: (n) chảy máu

First aid kit: (n) bộ sơ cứu

Dizzy: (adj) chóng mặt

Pause: (v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng


Luyện tập thêm về bài học này: