Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Cách Bố Trí Thu Âm – Easy Level

Directional
(adj) có hướng, định hướng
Echo
(n) tiếng vang, phản hồi âm thanh
Microphone
(n) micro, thiết bị thu âm
Soft
(adj) mềm, nhẹ nhàng (âm thanh)
Testing
(n) việc kiểm tra, thử nghiệm

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Directional
Echo
Microphone
Soft
Testing
(n) việc kiểm tra, thử nghiệm
(n) micro, thiết bị thu âm
(adj) mềm, nhẹ nhàng (âm thanh)
(adj) có hướng, định hướng
(n) tiếng vang, phản hồi âm thanh

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Directional” mean?
4. What does “Echo” mean?
5. What does “Microphone” mean?
6. What does “Soft” mean?
7. What does “Testing” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: