Từ Vựng:
Process: (n) quy trình; (v) xử lý
Map: (n) sơ đồ, bản đồ
Order: (n) đơn hàng, thứ tự; (v) đặt hàng, sắp xếp
Warehouse: (n) kho hàng
Accuracy: (n) độ chính xác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Process: (n) quy trình; (v) xử lý
Map: (n) sơ đồ, bản đồ
Order: (n) đơn hàng, thứ tự; (v) đặt hàng, sắp xếp
Warehouse: (n) kho hàng
Accuracy: (n) độ chính xác
Luyện tập thêm về bài học này: