Từ Vựng:
Resistant: (adj) có khả năng chống lại
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Training: (n) đào tạo
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Resistant: (adj) có khả năng chống lại
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Training: (n) đào tạo
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Luyện tập thêm về bài học này: