Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trao Đổi Với Khách Hàng Về Chi Phí Làm Thêm Giờ – Advanced Level

Overtime
(n) làm thêm giờ
Cost
(n) chi phí; (v) tốn kém
Discount
(n) giảm giá; (v) giảm giá
Deadline
(n) hạn chót
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Overtime
Cost
Discount
Deadline
Budget
(n) hạn chót
(n) làm thêm giờ
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) giảm giá; (v) giảm giá
(n) chi phí; (v) tốn kém

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Overtime” mean?
4. What does “Cost” mean?
5. What does “Discount” mean?
6. What does “Deadline” mean?
7. What does “Budget” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: