1. Incumbent
2. Proposal
3. Flexible
4. Case study
5. Advantage
(adj) linh hoạt
(n) đề xuất, kế hoạch
(n) người giữ chức vụ hiện tại; (adj) đương nhiệm
(n) lợi thế, ưu điểm
(n) nghiên cứu tình huống
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.