Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa chọn quy mô dòng sản phẩm phù hợp cho doanh số – Easy Level

Range
(n) phạm vi sản phẩm
Sales
(n) doanh số bán hàng
Plan
(n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch
Medium
(n) phương tiện
Costly
(adj) tốn kém

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Range
Sales
Plan
Medium
Costly
(n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch
(n) doanh số bán hàng
(n) phạm vi sản phẩm
(adj) tốn kém
(n) phương tiện

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Range” mean?
4. What does “Sales” mean?
5. What does “Plan” mean?
6. What does “Medium” mean?
7. What does “Costly” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: