Từ Vựng:
Range: (n) phạm vi sản phẩm
Sales: (n) doanh số bán hàng
Plan: (n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch
Medium: (n) phương tiện
Costly: (adj) tốn kém
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Range: (n) phạm vi sản phẩm
Sales: (n) doanh số bán hàng
Plan: (n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch
Medium: (n) phương tiện
Costly: (adj) tốn kém
Luyện tập thêm về bài học này: